cupric acetate

Học thuật
Thân thiện
cupric acetate

A chemist carefully weighs blue cupric acetate powder on a laboratory scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Đồng(II) axetat: Một hợp chất hóa học vô cơ công thức Cu(CH₃COO)₂, thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu xanh lục hoặc xanh lam, được sử dụng chủ yếu làm chất tạo màu (bột màu) trong sơn các ứng dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used cupric acetate to create the vibrant green hues in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng đồng(II) axetat để tạo ra những sắc xanh lục rực rỡ trong bức tranh.)
    • Cupric acetate is sometimes called "verdigris" when referring to the natural patina on copper. (Đồng(II) axetat đôi khi được gọi là "gỉ đồng" khi nói đến lớp patina tự nhiên trên đồng.)
    • In the laboratory, we synthesized cupric acetate by reacting copper oxide with acetic acid. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi tổng hợp đồng(II) axetat bằng cách cho đồng oxit phản ứng với axit axetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Được sử dụng làm thuốc thử hoặc chất xúc tác trong một số phản ứng.
    • Cupric acetate can serve as a catalyst in organic synthesis. (Đồng(II) axetat có thể đóng vai trò chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Trong nhuộm màu in ấn: Có thể được dùng như một chất cố định màu (mordant) trong công nghiệp dệt.
    • The fabric was treated with cupric acetate to fix the dye. (Vải đã được xử lý với đồng(II) axetat để cố định thuốc nhuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper acetate: Tên gọi chung khác cho cùng hợp chất.
  • Verdigris: Tên gọi thông thường chỉ hỗn hợp các muối axetat của đồng, thường màu xanh lục, hình thành tự nhiên khi đồng bị ăn mòn hoặc được sản xuất nhân tạo để làm bột màu.
  • Cuprous acetate (Đồng(I) axetat): Một hợp chất khác của đồng axetat, ít phổ biến hơn, tính chất công thức hóa học (CuCH₃COO) khác với cupric acetate.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng axetat (Tên gọi chung trong tiếng Việt).
  • Bột màu xanh đồng (Mô tả công dụng).
  • Pigment Green (Tên gọi trong một số ngành công nghiệp màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ hợp chất hóa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

cupric acetate

A chemist carefully weighs blue cupric acetate powder on a laboratory scale.

Noun
  1. bột màu xanh lá cây, hay xanh nước biển dùng làm chất sơn

Từ đồng nghĩa